Type any word!

"just" in Vietnamese

vừa mớichỉđúng

Definition

Được dùng khi điều gì đó vừa mới xảy ra, để nhấn mạnh sự công bằng, chính xác hoặc có nghĩa là 'chỉ' hay 'đơn giản'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'just now' (vừa mới), 'just enough' (vừa đủ), 'just a minute' (chờ một lát). Dùng để nói nhẹ nhàng hoặc thể hiện sự lịch sự.

Examples

I just finished my homework.

Tôi **vừa mới** làm xong bài tập về nhà.

She is just a child, so be careful.

Cô ấy **chỉ** là một đứa trẻ thôi, nên hãy cẩn thận.

He waited just one minute.

Anh ấy chờ **đúng một phút**.

I just wanted to say thanks before leaving.

Tôi **chỉ** muốn nói cảm ơn trước khi đi.

That's just not fair!

Điều đó **thật không công bằng**!

I just can't believe it happened so fast.

Tôi **không thể tin được** chuyện đó xảy ra nhanh như vậy.