"jury" 的Vietnamese翻译
释义
Bồi thẩm đoàn là nhóm người bình thường được chọn để xét xử một vụ án và quyết định các vấn đề liên quan đến tội hay không tội. Đôi khi từ này cũng chỉ nhóm giám khảo trong một cuộc thi.
用法说明(Vietnamese)
Thường dùng trong phạm vi pháp lý: 'bồi thẩm đoàn đưa ra phán quyết', 'nhiệm vụ bồi thẩm', 'phiên tòa có bồi thẩm đoàn'. 'Thẩm phán' là người điều khiển phiên tòa; 'bồi thẩm đoàn' là người quyết định các tình tiết. Trong cuộc thi, 'bồi thẩm đoàn' cũng có thể là ban giám khảo.
例句
The jury listened to the lawyer carefully.
**Bồi thẩm đoàn** lắng nghe luật sư một cách cẩn thận.
The jury said he was not guilty.
**Bồi thẩm đoàn** nói anh ta vô tội.
She was chosen for jury duty this month.
Cô ấy được chọn tham gia **bồi thẩm đoàn** trong tháng này.
The jury was out for hours, so everyone in the courtroom was getting nervous.
**Bồi thẩm đoàn** thảo luận hàng giờ liền khiến mọi người trong phòng xử cảm thấy lo lắng.
He got called for jury duty right before his vacation.
Anh ấy bị gọi làm **bồi thẩm đoàn** ngay trước kỳ nghỉ của mình.
Even the jury looked surprised when the new evidence came in.
Ngay cả **bồi thẩm đoàn** cũng thấy bất ngờ khi có bằng chứng mới.