Type any word!

"juror" in Vietnamese

thành viên bồi thẩm đoàn

Definition

Người tham gia bồi thẩm đoàn tại tòa án, có nhiệm vụ xem xét bằng chứng và đưa ra phán quyết.

Usage Notes (Vietnamese)

'juror' chỉ một cá nhân trong bồi thẩm đoàn, còn cả nhóm gọi là 'jury'. Một số cụm từ phổ biến: 'prospective juror', 'alternate juror', 'grand juror'.

Examples

Each juror must listen carefully to all the evidence.

Mỗi **thành viên bồi thẩm đoàn** phải lắng nghe tất cả bằng chứng một cách cẩn thận.

The juror was dismissed because she knew the defendant.

**Thành viên bồi thẩm đoàn** đã bị loại vì cô ấy biết bị cáo.

Twelve jurors will decide the outcome of this trial.

Mười hai **thành viên bồi thẩm đoàn** sẽ quyết định kết quả của phiên tòa này.

One stubborn juror held out against the rest, delaying the verdict for days.

Một **thành viên bồi thẩm đoàn** cứng đầu đã không đồng ý với những người còn lại, khiến phiên tòa bị kéo dài nhiều ngày.

As a prospective juror, you'll be asked questions by both the prosecution and defense.

Là một **thành viên bồi thẩm đoàn** tiềm năng, bạn sẽ được cả bên công tố và bên bào chữa hỏi.

The alternate juror was called in after one member fell ill during deliberations.

**Thành viên bồi thẩm đoàn** dự phòng đã được gọi vào sau khi một thành viên bị ốm trong quá trình nghị án.