"jurisdiction" in Vietnamese
Definition
Quyền chính thức để ra quyết định hoặc xử lý các vấn đề pháp lý, thường áp dụng trong một khu vực hoặc đối với một nhóm người hay vụ việc cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp luật, chính quyền; không dùng trong giao tiếp thông thường. Thường gặp trong cụm từ như 'thuộc thẩm quyền', 'ngoài thẩm quyền'.
Examples
The court has jurisdiction over this case.
Tòa án có **thẩm quyền** đối với vụ án này.
Police cannot act outside their jurisdiction.
Cảnh sát không thể hành động ngoài **thẩm quyền** của mình.
Each state has its own jurisdiction.
Mỗi bang đều có **thẩm quyền** riêng.
That crime happened outside our jurisdiction, so we couldn't investigate.
Tội đó xảy ra ngoài **thẩm quyền** của chúng tôi nên chúng tôi không thể điều tra.
Which country’s jurisdiction does this island fall under?
Hòn đảo này thuộc **thẩm quyền** của nước nào?
Sorry, that issue isn’t under my jurisdiction.
Xin lỗi, vấn đề này không thuộc **thẩm quyền** của tôi.