"junkyard" in Vietnamese
Definition
Nơi tập trung, lưu giữ các phương tiện, máy móc hoặc đồ vật cũ không còn sử dụng được nữa, thường để bán phế liệu hoặc tái chế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ nơi tập kết xe hơi hoặc máy móc lớn hỏng; mang tính thông tục. Tương tự như 'scrapyard' trong tiếng Anh Anh. Có thể dùng ẩn dụ cho nơi bừa bộn, chứa nhiều đồ không dùng.
Examples
We saw many old cars at the junkyard.
Chúng tôi đã thấy rất nhiều xe cũ ở **bãi phế liệu**.
The robot was built from parts found in a junkyard.
Con robot được chế tạo từ các bộ phận tìm thấy ở **bãi phế liệu**.
He works at a junkyard.
Anh ấy làm việc ở **bãi phế liệu**.
Our backyard looks like a junkyard after cleaning out the garage.
Sau khi dọn nhà kho, sân sau nhà chúng ta trông như **bãi phế liệu** vậy.
You might find a treasure in that old junkyard if you look hard enough.
Nếu tìm kỹ, bạn có thể tìm thấy kho báu ở **bãi phế liệu** cũ đó đấy.
He called his collection of broken gadgets his personal junkyard.
Anh ấy gọi bộ sưu tập thiết bị hỏng của mình là **bãi phế liệu** cá nhân.