Type any word!

"junkies" in Vietnamese

con nghiệnngười nghiện (không trang trọng)

Definition

Từ lóng, mang tính chê bai, dùng để chỉ người nghiện ma túy (nhất là heroin), hoặc cũng dùng để chỉ người rất nghiện một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không trang trọng, mang ý nghĩa miệt thị, tránh dùng trong các ngữ cảnh nghiêm túc. Có thể ghép như 'news junkie', 'adrenaline junkie' khi nói về người quá đam mê gì đó.

Examples

The park was known for attracting drug junkies at night.

Công viên này nổi tiếng là nơi **con nghiện** tụ tập về đêm.

Many junkies end up living on the streets.

Nhiều **con nghiện** cuối cùng phải sống lang thang ngoài đường.

She described herself as a total coffee junkie.

Cô ấy tự nhận mình là một **con nghiện** cà phê chính hiệu.

I'm a total adrenaline junkie — skydiving, bungee jumping, you name it.

Tôi là một **adrenaline junkie** chính hiệu – nhảy dù, nhảy bungee, cái gì tôi cũng thử.

The neighborhood used to be full of junkies, but it's been cleaned up a lot since then.

Khu này trước đây từng đầy những **con nghiện**, nhưng bây giờ đã sạch sẽ hơn nhiều.

My dad is such a news junkie — he checks three different apps before breakfast.

Bố tôi đúng là một **news junkie** – ông ấy xem ba ứng dụng khác nhau trước khi ăn sáng.