"junkie" in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ người nghiện ma túy hoặc người quá say mê một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Junkie' có tính thân mật, đôi khi gây xúc phạm khi chỉ người nghiện. Ngoài nghiện ma túy, còn dùng cho người cực kỳ yêu thích thứ gì đó (như 'news junkie'). Hạn chế dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
He became a junkie after using drugs for years.
Sau nhiều năm dùng ma túy, anh ấy đã trở thành một **con nghiện**.
Everyone knew he was a junkie.
Mọi người đều biết anh ấy là một **con nghiện**.
She's a real music junkie.
Cô ấy thực sự là một **người cuồng nhiệt** về âm nhạc.
I'm a bit of a news junkie – I check headlines all day.
Tôi là **người cuồng nhiệt** tin tức – suốt ngày kiểm tra các tiêu đề.
During college, he was a caffeine junkie and couldn't start the day without coffee.
Thời đại học, anh ấy từng là một **con nghiện cà phê** và không thể bắt đầu ngày mới nếu không có cà phê.
He's a tech junkie, always waiting for the latest gadgets.
Anh ấy là một **người cuồng nhiệt** công nghệ, luôn chờ đợi các thiết bị mới.