"jungles" em Vietnamese
Definição
Khu rừng rậm có nhiều cây cối và động vật ở vùng nhiệt đới. Ngoài nghĩa đen, từ này còn chỉ những nơi hỗn loạn, phức tạp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều khi nói về nhiều khu vực ('the jungles of the world'). Nghĩa bóng như 'rừng bê tông' nói về thành phố phức tạp. Khác với 'rừng' thông thường, 'jungles' luôn gợi ý về nơi rậm rạp, nhiệt đới.
Exemplos
Monkeys live in thick jungles.
Khỉ sống trong những **rừng rậm nhiệt đới** dày đặc.
Many dangerous animals are found in jungles.
Nhiều động vật nguy hiểm sống trong **rừng rậm nhiệt đới**.
The Amazon has some of the largest jungles in the world.
Amazon có một số **rừng rậm nhiệt đới** lớn nhất thế giới.
Exploring the jungles can be both exciting and dangerous.
Khám phá **rừng rậm nhiệt đới** vừa thú vị vừa nguy hiểm.
Big cities can feel like concrete jungles sometimes.
Các thành phố lớn đôi khi giống như **rừng rậm nhiệt đới** bằng bê tông.
After hours of trekking, we finally made it out of the jungles.
Sau nhiều giờ đi bộ, cuối cùng chúng tôi đã thoát khỏi **rừng rậm nhiệt đới**.