Type any word!

"jungle" in Vietnamese

rừng rậmrừng già

Definition

Rừng rậm là khu rừng nhiệt đới dày đặc, nhiều cây cối và động vật hoang dã. Từ này cũng chỉ nơi phức tạp, rối rắm hoặc khó di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rừng rậm' dùng nhiều cho rừng nhiệt đới rậm rạp, khó đi lại hơn so với 'rừng mưa nhiệt đới'. Thường xuất hiện trong cụm như 'rừng bê tông' ('concrete jungle').

Examples

They saw monkeys in the jungle.

Họ đã nhìn thấy khỉ trong **rừng rậm**.

The path through the jungle was very narrow.

Lối đi qua **rừng rậm** rất hẹp.

Many colorful birds live in the jungle.

Nhiều loài chim sặc sỡ sống trong **rừng rậm**.

The city felt like a concrete jungle during rush hour.

Vào giờ cao điểm, thành phố giống như một **rừng rậm** bê-tông.

We were completely lost in the jungle after sunset.

Sau khi mặt trời lặn, chúng tôi hoàn toàn bị lạc trong **rừng rậm**.

Trying to understand all these rules is a real jungle.

Cố gắng hiểu hết các quy tắc này đúng là một **rừng rậm** thực sự.