Type any word!

"jumpsuit" in Vietnamese

jumpsuitđồ liền thân

Definition

Jumpsuit là loại trang phục liền một mảnh, che cả phần thân trên và dưới, thường có tay và ống quần. Được sử dụng trong thời trang, công việc hoặc thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jumpsuit' thường dùng trong thời trang năng động, bán trang trọng; khác với 'onesie' (cho em bé) hay 'đồ bảo hộ lao động'. Phổ biến cho nữ giới nhưng cũng là đồng phục của công nhân, phi hành gia. Có thể gặp như 'jumpsuit denim', 'jumpsuit thời trang'.

Examples

She wore a blue jumpsuit to the party.

Cô ấy mặc một chiếc **jumpsuit** màu xanh đi dự tiệc.

The mechanic's jumpsuit keeps his clothes clean.

**Jumpsuit** của thợ máy giúp giữ quần áo sạch sẽ.

Astronauts wear a special jumpsuit in space.

Phi hành gia mặc **jumpsuit** đặc biệt khi ở ngoài không gian.

I love how comfortable this linen jumpsuit is for summer days.

Tôi rất thích chiếc **jumpsuit** vải lanh này vì nó mặc rất thoải mái vào ngày hè.

The fashion show featured models in sparkling jumpsuits.

Các người mẫu trình diễn những chiếc **jumpsuit** lấp lánh trong buổi trình diễn thời trang.

You can't go wrong with a black jumpsuit; it's always stylish.

Không bao giờ sai lầm với **jumpsuit** màu đen; luôn thời trang.