"jumps" in Vietnamese
Definition
Dạng ngôi thứ ba số ít của 'nhảy'; có nghĩa là bật lên khỏi mặt đất. Thường dùng cho người hoặc động vật di chuyển nhanh lên trên hoặc sang phía khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như 'he', 'she', 'it'. Hay đi với giới từ 'over', 'into', 'up' v.v. Có thể dùng nghĩa bóng như 'giá tăng vọt'. Không sử dụng cho máy móc hay phương tiện.
Examples
The cat jumps on the table.
Con mèo **nhảy** lên bàn.
She jumps over the big puddle.
Cô ấy **nhảy** qua vũng nước lớn.
My brother jumps when he is excited.
Em trai tôi **nhảy** khi nó phấn khích.
Suddenly, the dog jumps out of nowhere and scares us.
Đột nhiên, con chó **nhảy** ra từ đâu đó và làm chúng tôi sợ.
Her heart always jumps when she gets good news.
Tim của cô ấy luôn **nhảy** khi cô ấy nhận tin vui.
The price of gasoline jumps every summer.
Giá xăng **nhảy** mỗi mùa hè.