"jumpers" in Vietnamese
Definition
'jumpers' có thể chỉ áo len, váy yếm hoặc chỉ người/động vật nhảy, tùy vào ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh-Anh, 'jumper' là áo len; tiếng Anh-Mỹ có thể là váy yếm hoặc áo len. Dùng cho người/động vật nhảy (ví dụ 'long jumpers'). Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Examples
She has three colorful jumpers for winter.
Cô ấy có ba chiếc **áo len** nhiều màu cho mùa đông.
The jumpers in the contest all cleared the bar easily.
Tất cả các **vận động viên nhảy** trong cuộc thi đều dễ dàng vượt qua xà ngang.
We bought matching jumpers for the family photo.
Chúng tôi đã mua những chiếc **áo len** giống nhau cho ảnh gia đình.
He collects vintage jumpers from the 1980s.
Anh ấy sưu tập các **áo len** cổ điển từ những năm 1980.
The long-distance jumpers trained every morning before sunrise.
Các **vận động viên nhảy xa** tập luyện mỗi sáng trước khi mặt trời mọc.
Do you prefer wearing light jumpers or heavy coats in autumn?
Bạn thích mặc **áo len** mỏng hay áo khoác dày vào mùa thu?