"jumper" بـVietnamese
التعريف
Jumper là một loại áo ấm mặc phía trên cơ thể, thường làm bằng len hoặc bông. Trong tiếng Anh Anh, 'jumper' là áo len; trong tiếng Anh Mỹ, nó cũng có thể là loại váy liền không tay mặc ngoài áo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Trong tiếng Anh Anh, 'jumper' là 'áo len', còn ở Mỹ nó thường là váy liền không tay mặc ngoài áo. Một số cấu trúc thường gặp: 'wool jumper', 'put on a jumper'. Không nhầm lẫn với 'jacket' (áo khoác) hoặc 'romper' (quần áo em bé).
أمثلة
I'm wearing my blue jumper today.
Hôm nay tôi mặc **áo len** màu xanh dương.
She bought a new wool jumper for winter.
Cô ấy đã mua một **áo len** len mới cho mùa đông.
Can you lend me your jumper?
Cậu có thể cho mình mượn **áo len** không?
It's chilly outside—better grab your jumper before we go.
Ngoài trời lạnh đấy—nhớ mang theo **áo len** trước khi ra ngoài.
He spilled coffee all over his new jumper at breakfast.
Anh ấy làm đổ cà phê lên **áo len** mới khi ăn sáng.
In the US, a jumper is actually a dress you wear over a blouse or shirt.
Ở Mỹ, **jumper** thực ra là một chiếc váy mặc ngoài áo sơ mi hoặc áo thun.