"jumbo" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một vật gì đó rất lớn, vượt quá kích thước thông thường, thường dùng cho đồ ăn hoặc sản phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu chỉ đồ ăn, gói hàng, hoặc vật lớn ('trứng jumbo', 'gói jumbo'), không dùng cho người.
Examples
I ordered a jumbo pizza for the party.
Tôi đã đặt một chiếc pizza **jumbo** cho bữa tiệc.
Look at that jumbo teddy bear in the store!
Nhìn con gấu bông **jumbo** kia ở cửa hàng kìa!
She likes to buy jumbo eggs at the market.
Cô ấy thích mua trứng **jumbo** ở chợ.
We shared a jumbo order of popcorn at the movies.
Chúng tôi đã chia sẻ một phần bỏng ngô **jumbo** ở rạp phim.
This suitcase is jumbo—it almost didn’t fit in the car!
Cái vali này **jumbo** quá—gần như không nhét vừa xe!
Try the jumbo burrito if you’re really hungry.
Hãy thử chiếc burrito **jumbo** nếu bạn thực sự đói.