"juliet" in Vietnamese
Definition
Tên riêng dành cho nữ. Cái tên này nổi tiếng nhờ nhân vật Juliet trong vở kịch 'Romeo và Juliet' của Shakespeare, thường gợi đến tình yêu lãng mạn hoặc bi kịch.
Usage Notes (Vietnamese)
'Juliet' thường dùng làm tên riêng và viết hoa. Khi nói 'một Juliet', nghĩa là một nữ nhân vật chính của chuyện tình. Trong bảng chữ cái phát âm NATO, 'Juliet' dùng cho chữ J.
Examples
My cousin’s name is Juliet.
Tên của em họ tôi là **Juliet**.
In the play, Juliet is very young.
Trong vở kịch, **Juliet** còn rất trẻ.
Please spell Juliet with a J.
Vui lòng đánh vần **Juliet** bắt đầu bằng chữ J.
She always gets called Juliet because her boyfriend is so dramatic.
Mọi người luôn gọi cô ấy là **Juliet** vì bạn trai quá lãng mạn.
He acted like some kind of Juliet, staring out the window and waiting for a text.
Anh ấy cư xử như một **Juliet**, ngồi nhìn ra cửa sổ và chờ tin nhắn.
On the radio, they said 'Juliet' to confirm the letter J.
Trên radio, họ nói '**Juliet**' để xác nhận chữ J.