"juju" in Vietnamese
Definition
Bùa juju là vật hoặc sức mạnh được tin có tác dụng phép thuật, thường xuất hiện trong văn hóa Tây Phi.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Juju’ thường dùng không trang trọng, chủ yếu nói về mê tín, vận may hoặc liên quan đến văn hóa Tây Phi. 'bad juju' nghĩa là xui xẻo hoặc năng lượng xấu; không nên nhầm với 'voodoo'.
Examples
He believes that wearing this juju protects him from harm.
Anh ấy tin rằng đeo **juju** này sẽ bảo vệ mình khỏi nguy hiểm.
Some people think juju has real magic powers.
Một số người cho rằng **juju** thật sự có sức mạnh phép thuật.
The villagers warned us not to touch the juju in the forest.
Dân làng dặn chúng tôi đừng chạm vào **juju** trong rừng.
I don't want any bad juju before my big exam tomorrow.
Tôi không muốn bất kỳ **juju** xấu nào trước kỳ thi lớn ngày mai.
Do you really think that old doll has juju?
Bạn thực sự nghĩ con búp bê cũ đó có **juju** sao?
She says her lucky coin is her personal juju.
Cô ấy nói đồng xu may mắn chính là **juju** riêng của mình.