¡Escribe cualquier palabra!

"juicy" en Vietnamese

mọng nướchấp dẫn (tin đồn, chuyện)

Definición

Diễn tả thứ gì đó chứa nhiều nước như trái cây, thịt; cũng dùng để nói về tin đồn hay chuyện gì đó hấp dẫn, thú vị.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Mọng nước’ dùng cho đồ ăn, trái cây. Với tin đồn/chuyện thì dùng ‘hấp dẫn’. Không dùng cho đồ uống.

Ejemplos

This orange is very juicy.

Quả cam này rất **mọng nước**.

I like my steak juicy.

Tôi thích miếng thịt bò bít tết **mọng nước**.

The watermelon was big and juicy.

Quả dưa hấu to và rất **mọng nước**.

Did you hear that juicy story about our boss?

Bạn nghe cái chuyện **hấp dẫn** về sếp chưa?

That was a juicy piece of gossip!

Đó đúng là một mẩu chuyện **hấp dẫn**!

These tomatoes are so juicy they drip when you bite them.

Những quả cà chua này **mọng nước** đến mức cắn vào là nước chảy ra.