"juices" in Vietnamese
Definition
Chất lỏng được ép ra từ trái cây hoặc rau củ để uống, hoặc là các chất dịch tự nhiên trong thực phẩm hay cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nước ép' chủ yếu dùng cho đồ uống từ trái cây hoặc rau. Đôi khi cũng nói chất dịch tự nhiên trong đồ ăn hoặc cơ thể. Không dùng cho nước ngọt có ga hoặc nước lọc.
Examples
We have many different juices in the fridge.
Chúng tôi có nhiều loại **nước ép** khác nhau trong tủ lạnh.
She likes to drink orange and apple juices in the morning.
Cô ấy thích uống **nước ép** cam và táo vào buổi sáng.
Grapes have sweet juices inside.
Bên trong nho có **nước ép** ngọt.
Can you mix all the juices together for a special drink?
Bạn có thể trộn tất cả các loại **nước ép** lại với nhau cho một món uống đặc biệt không?
The chicken is really tasty because it kept all its natural juices while cooking.
Thịt gà rất ngon vì đã giữ lại tất cả các **nước ép** tự nhiên khi nấu.
I like to start my day with fresh juices, not coffee.
Tôi thích bắt đầu ngày mới với **nước ép** tươi, không phải cà phê.