"jugs" in Vietnamese
Definition
Những bình đựng lớn, thường làm bằng thuỷ tinh, nhựa hoặc sành, dùng để chứa và rót nước, sữa hoặc nước trái cây.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng cho các bình, lọ lớn để đựng nước hoặc chất lỏng. 'Pitcher' trong tiếng Anh Mỹ cũng là từ tương tự.
Examples
There are three jugs of water on the table.
Có ba **bình lớn** nước trên bàn.
She filled the jugs with juice for the party.
Cô ấy đã đổ nước trái cây vào các **bình lớn** cho bữa tiệc.
The kitchen has many old jugs on the shelves.
Trong bếp có nhiều **bình lớn** cũ trên kệ.
Could you pass me one of those jugs of lemonade?
Bạn có thể đưa tôi một trong những **bình lớn** nước chanh đó không?
Those colorful jugs on the counter are just for decoration.
Những **bình lớn** màu sắc trên quầy chỉ để trang trí thôi.
We ran out of cups, so everyone started using the jugs to drink from.
Chúng tôi hết cốc nên mọi người bắt đầu uống trực tiếp từ các **bình lớn**.