"jughead" in Vietnamese
Definition
Từ lóng chỉ ai đó ngốc nghếch, không thông minh, thường mang tính trêu đùa hoặc mỉa mai nhẹ nhàng. Đôi khi cũng ám chỉ nhân vật Jughead Jones trong truyện tranh 'Archie'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng giữa bạn bè với ý trêu chọc nhẹ nhàng, không nên dùng trong tình huống trang trọng. Thường gặp trong văn hóa Mỹ hoặc truyện tranh 'Archie'.
Examples
Don't be such a jughead—think before you act!
Đừng là một **đồ ngốc** như vậy—hãy suy nghĩ trước khi hành động!
He called his friend a jughead for breaking the window.
Anh ấy gọi bạn mình là **đồ ngốc** vì làm vỡ cửa sổ.
My brother can be a real jughead sometimes.
Anh trai tôi đôi khi thật sự là một **đồ ngốc**.
Stop acting like a jughead and listen to what I'm saying.
Đừng cư xử như một **đồ ngốc** nữa, nghe tôi nói đi.
Everyone thought it was funny when she called her brother a jughead at the dinner table.
Mọi người đều thấy buồn cười khi cô ấy gọi anh trai mình là **đồ ngốc** trong bữa tối.
You forgot your keys again? What a jughead!
Cậu lại quên chìa khóa à? **Đồ ngốc** thật!