"juggle" in Vietnamese
Definition
Xếp bóng là trò chơi ném và bắt nhiều vật thể lên xuống liên tục trên không. Ngoài ra còn chỉ việc cố gắng xoay sở nhiều việc cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói để diễn tả việc vừa làm việc này vừa làm việc khác, ví dụ 'juggle responsibilities', 'juggle balls'. Nhiều khi nói tới cân bằng công việc và gia đình.
Examples
He can juggle three balls at once.
Anh ấy có thể **xếp bóng** với ba quả bóng cùng lúc.
I have to juggle my homework and soccer practice.
Tôi phải **xoay sở** giữa bài tập về nhà và luyện tập bóng đá.
She learned to juggle while she was on vacation.
Cô ấy đã học **xếp bóng** khi đang đi du lịch.
It's hard to juggle work, family, and friends sometimes.
Đôi khi thật khó để **xoay sở** giữa công việc, gia đình và bạn bè.
He’s great at juggling multiple projects without missing a deadline.
Anh ấy rất giỏi **xoay sở** nhiều dự án mà vẫn hoàn thành đúng hạn.
My sister can’t even juggle one ball, let alone three!
Em gái tôi đến một quả bóng cũng không **xếp bóng** được, nói gì đến ba quả!