"judith" in Vietnamese
Definition
Judith là một tên riêng dành cho nữ giới, phổ biến ở các nước nói tiếng Anh và châu Âu. Tên này còn nổi tiếng qua câu chuyện Kinh Thánh về một người phụ nữ dũng cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
"Judith" là tên chính thức cho nữ, thường dùng làm tên gọi đầu tiên. Có thể được rút ngắn thành "Judy." Tên này có sắc thái truyền thống và gắn với nguồn gốc kinh thánh.
Examples
Judith is my teacher at school.
**Judith** là giáo viên của tôi ở trường.
Judith likes to read stories.
**Judith** thích đọc truyện.
This is Judith's book.
Đây là sách của **Judith**.
Everyone was surprised when Judith won the award.
Mọi người đều bất ngờ khi **Judith** giành giải thưởng.
Have you met Judith before? She's really friendly.
Bạn đã từng gặp **Judith** chưa? Cô ấy rất thân thiện.
Judith always knows how to cheer people up.
**Judith** luôn biết cách làm mọi người vui lên.