Type any word!

"judicial" in Vietnamese

tư pháp

Definition

Liên quan đến thẩm phán, tòa án hoặc toàn bộ hệ thống công lý của một quốc gia. Thường dùng cho các vấn đề liên quan đến pháp luật hoặc quyết định của tòa.

Usage Notes (Vietnamese)

"Judicial" thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức như 'judicial system', 'judicial review'. Không nhầm với 'judicious' (thận trọng, sáng suốt).

Examples

The country has a strong judicial system.

Đất nước này có một hệ thống **tư pháp** mạnh mẽ.

A judicial decision was made by the court.

Một quyết định **tư pháp** đã được tòa án đưa ra.

He works in the judicial branch of government.

Anh ấy làm việc trong nhánh **tư pháp** của chính phủ.

The new law is currently under judicial review.

Luật mới hiện đang được xem xét **tư pháp**.

These issues require a judicial solution rather than a political one.

Những vấn đề này cần một giải pháp **tư pháp** thay vì giải pháp chính trị.

After months of debate, the dispute was finally settled through judicial means.

Sau nhiều tháng tranh luận, tranh chấp cuối cùng đã được giải quyết bằng con đường **tư pháp**.