"judgmental" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hay đưa ra ý kiến tiêu cực về ai đó hoặc điều gì đó mà chưa hiểu rõ hoặc chưa có đầy đủ thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực. Dùng trong cụm từ như 'sound judgmental', 'be judgmental about'. Thường để chỉ trích người quá khắt khe hoặc không công bằng trong đánh giá.
Examples
My teacher is very judgmental about my clothes.
Giáo viên của tôi rất **hay đánh giá** về quần áo của tôi.
Don't be so judgmental toward others.
Đừng quá **phán xét** người khác.
Sometimes my parents are judgmental about my friends.
Đôi khi bố mẹ tôi rất **hay đánh giá** bạn bè của tôi.
I know this sounds judgmental, but that movie was terrible.
Tôi biết điều này nghe có vẻ **phán xét**, nhưng bộ phim đó thật tệ.
Try not to be judgmental when you meet new people.
Hãy cố gắng đừng **phán xét** khi gặp người mới.
People get defensive if you come across as too judgmental.
Mọi người sẽ phản ứng phòng thủ nếu bạn tỏ ra quá **phán xét**.