Type any word!

"judging" in Vietnamese

phán xétđánh giá

Definition

Hành động đưa ra ý kiến hoặc đánh giá về ai hay điều gì, hoặc rút ra kết luận dựa trên những gì quan sát hoặc biết được.

Usage Notes (Vietnamese)

'stop judging me' có nghĩa là 'đừng phán xét tôi'. 'Judging by/from' thường được dùng như một cụm từ cố định là 'dựa vào'. Khi mang nghĩa phê phán người khác thì hơi tiêu cực, còn trong chấm thi thì trung lập.

Examples

She is judging the school art contest today.

Hôm nay cô ấy đang **chấm** cuộc thi vẽ của trường.

Please stop judging people by their clothes.

Làm ơn đừng **phán xét** người khác qua quần áo họ mặc nữa.

Judging by the dark clouds, it will rain soon.

**Dựa vào** mây đen kia, sắp mưa rồi.

I'm not judging, I'm just saying that was a bad idea.

Tôi không **phán xét**, tôi chỉ nói đó là một ý tưởng tồi thôi.

He walked in late, and everyone started judging him immediately.

Anh ấy đến muộn và mọi người lập tức bắt đầu **phán xét** anh.

Judging from her voice, she sounds really tired.

**Nghe giọng cô ấy**, có vẻ cô ấy thực sự mệt.