"judges" in Vietnamese
Definition
Thẩm phán là người đưa ra quyết định pháp lý tại tòa án. Từ này cũng có thể chỉ những người làm giám khảo trong các cuộc thi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thẩm phán' dùng nhiều trong luật pháp; 'giám khảo' thường gặp ở cuộc thi, gameshow ('the judges chose a winner'). Không dùng cho nghĩa động từ 'đánh giá'.
Examples
The judges entered the courtroom at nine o'clock.
Các **thẩm phán** bước vào phòng xử án lúc chín giờ.
Three judges listened to her case.
Ba **thẩm phán** đã lắng nghe vụ án của cô ấy.
The judges picked the best singer.
Các **giám khảo** đã chọn ca sĩ hay nhất.
The judges weren't convinced by his excuse.
Các **thẩm phán** không bị thuyết phục bởi lời bào chữa của anh ấy.
One of the judges asked a really tough question.
Một trong các **giám khảo** đã đặt một câu hỏi rất khó.
The judges took forever to announce the winner.
Các **giám khảo** mất rất lâu để công bố người chiến thắng.