Type any word!

"judgement" in Vietnamese

phán đoánphán quyết (tòa án)

Definition

Khả năng đưa ra quyết định hoặc ý kiến đúng đắn về một việc nào đó, hoặc là quyết định chính thức của tòa án.

Usage Notes (Vietnamese)

'Judgement' và 'judgment' đều được dùng (tiếng Anh Mỹ thích 'judgment' trong pháp lý). Dùng cho cả quyết định cá nhân và phán quyết pháp luật. Không nhầm với 'prejudice' (định kiến). Các cụm từ phổ biến: 'pass judgement', 'show good judgement', 'a court's judgement'.

Examples

Her judgement helped us make the right choice.

Sự **phán đoán** của cô ấy đã giúp chúng tôi lựa chọn đúng.

The court will give its judgement next week.

Tòa án sẽ đưa ra **phán quyết** vào tuần tới.

You should trust your own judgement.

Bạn nên tin vào **phán đoán** của chính mình.

I don't want to pass judgement without knowing the full story.

Tôi không muốn đưa ra **phán đoán** khi chưa biết hết câu chuyện.

Her sense of judgement is usually spot on, so I trust her advice.

Cảm giác **phán đoán** của cô ấy thường rất chuẩn nên tôi tin tưởng lời khuyên của cô ấy.

He acted against my judgement, but it all worked out in the end.

Anh ấy đã làm trái với **phán đoán** của tôi, nhưng cuối cùng mọi việc đều ổn.