"judge" in Vietnamese
Definition
Thẩm phán là người ra quyết định trong tòa án. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa là đánh giá hoặc đưa ra ý kiến về ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thẩm phán' dùng trong luật pháp. 'Đánh giá' thường dùng trong đời sống hàng ngày ('Đừng đánh giá tôi'). Coi chừng phân biệt nghĩa trung lập ('judge') và tiêu cực ('judgmental').
Examples
The judge listens to both sides in court.
**Thẩm phán** lắng nghe cả hai bên trong phiên tòa.
Please don't judge me before you know my story.
Làm ơn đừng **đánh giá** tôi trước khi biết câu chuyện của tôi.
Who will judge the competition?
Ai sẽ **đánh giá** cuộc thi này?
I try not to judge people by their appearance.
Tôi cố gắng không **đánh giá** người khác qua vẻ bề ngoài.
The judge announced the final verdict.
**Thẩm phán** đã công bố phán quyết cuối cùng.
Don’t be so quick to judge—sometimes there’s more to the story.
Đừng vội **đánh giá**—đôi khi còn nhiều điều khác bên trong.