"jude" in Vietnamese
Definition
'Jude' là tên nam (đôi khi cũng dùng làm họ), chủ yếu phổ biến ở các quốc gia nói tiếng Anh và thường liên hệ đến các nhân vật tôn giáo hoặc lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên 'Jude' chủ yếu dành cho nam, đôi khi cũng dùng cho nữ nhưng hiếm hơn. Không nhầm lẫn với 'Judas' – đây là hai tên khác nhau.
Examples
Jude is my brother's name.
Tên của anh trai tôi là **Jude**.
I met Jude at school yesterday.
Hôm qua tôi đã gặp **Jude** ở trường.
Jude has a pet dog.
**Jude** có một con chó cưng.
Have you ever read 'Jude the Obscure' by Thomas Hardy?
Bạn đã từng đọc 'Jude mờ nhạt' của Thomas Hardy chưa?
Jude always brings positive energy to the team.
**Jude** luôn mang lại năng lượng tích cực cho cả nhóm.
If you need help, just ask Jude; he's really good with computers.
Nếu cần giúp đỡ, cứ hỏi **Jude**; anh ấy rất giỏi về máy tính.