输入任意单词!

"judas" 的Vietnamese翻译

Giu-đamắt thần (lỗ nhìn trên cửa)

释义

'Giu-đa' chỉ người phản bội, đặc biệt là người phản bội bạn bè hoặc tập thể. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ lỗ nhìn trên cửa (mắt thần).

用法说明(Vietnamese)

Khi dùng chỉ người, 'Giu-đa' mang ý xúc phạm, nhấn mạnh hành động phản bội. Khi nói về cửa, phải dùng đúng ngữ cảnh: 'mắt thần'.

例句

He called his friend a Judas for revealing his secret.

Anh ấy gọi bạn mình là **Giu-đa** vì đã tiết lộ bí mật của anh.

Many people think of Judas as a symbol of betrayal.

Nhiều người coi **Giu-đa** là biểu tượng của sự phản bội.

Some doors have a Judas so you can see who is outside.

Một số cửa có **mắt thần (Giu-đa)** để bạn có thể nhìn ra ngoài.

After what he did, everyone at work started calling him a real Judas.

Sau hành động đó, mọi người ở công ty bắt đầu gọi anh ta là một **Giu-đa** thực sự.

You never know who the Judas is until it’s too late.

Bạn sẽ không biết ai là **Giu-đa** cho tới khi quá muộn.

Check through the Judas before you open the door.

Nhìn qua **mắt thần (Giu-đa)** trước khi mở cửa.