"jube" in Vietnamese
Definition
Một màn che hoặc ban công trang trí ngăn cách khu hợp xướng với phần còn lại của nhà thờ, thường thấy trong các nhà thờ thời trung cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
'jube' hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực lịch sử kiến trúc hoặc tôn giáo. Không nhầm với 'jubilee' (lễ kỷ niệm).
Examples
The old cathedral has a beautiful jube above the choir.
Nhà thờ lớn cổ có một **jube** tuyệt đẹp phía trên khu hợp xướng.
The jube separates the choir from the main part of the church.
**Jube** tách khu hợp xướng khỏi phần chính của nhà thờ.
Many medieval churches once had a jube.
Nhiều nhà thờ thời trung cổ từng có **jube**.
If you look up, you’ll see the ornate jube that dates back to the 15th century.
Nếu bạn nhìn lên, bạn sẽ thấy **jube** tinh xảo từ thế kỷ 15.
The guide explained how the jube was used for special ceremonies.
Hướng dẫn viên giải thích cách **jube** được sử dụng trong các nghi lễ đặc biệt.
Some tourists are always amazed by the detail on the church’s jube.
Một số du khách luôn ngạc nhiên trước chi tiết tinh xảo trên **jube** của nhà thờ.