Type any word!

"jube" in Indonesian

jube (vách ngăn hoặc ban công trong nhà thờ)

Definition

Một vách ngăn hoặc ban công được trang trí cầu kỳ trong nhà thờ, dùng để tách khu hợp xướng ra khỏi phần còn lại của nhà thờ; thường thấy ở các nhà thờ thời trung cổ.

Usage Notes (Indonesian)

‘jube’ là thuật ngữ chuyên ngành về kiến trúc/tôn giáo; không dùng trong giao tiếp thường nhật. Đừng nhầm với ‘jubilee’ (lễ hội, lễ kỷ niệm).

Examples

The old cathedral has a beautiful jube above the choir.

Nhà thờ lớn cũ có một **jube** tuyệt đẹp phía trên khu hợp xướng.

The jube separates the choir from the main part of the church.

**Jube** tách khu hợp xướng khỏi phần chính của nhà thờ.

Many medieval churches once had a jube.

Nhiều nhà thờ thời trung cổ từng có **jube**.

If you look up, you’ll see the ornate jube that dates back to the 15th century.

Nếu bạn nhìn lên, bạn sẽ thấy **jube** trang trí cầu kỳ từ thế kỷ 15.

The guide explained how the jube was used for special ceremonies.

Hướng dẫn viên giải thích cách **jube** được sử dụng cho các nghi lễ đặc biệt.

Some tourists are always amazed by the detail on the church’s jube.

Nhiều du khách luôn ngạc nhiên trước các chi tiết tinh xảo trên **jube** của nhà thờ.