Type any word!

"juan" in Vietnamese

Juan

Definition

"Juan" là tên nam phổ biến ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha, dạng Tây Ban Nha của tên "John".

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng "Juan" như tên riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu. Không dùng như một từ thông thường khác.

Examples

Juan is my new classmate.

**Juan** là bạn cùng lớp mới của tôi.

I met Juan at the park yesterday.

Hôm qua tôi đã gặp **Juan** ở công viên.

Juan lives near our school.

**Juan** sống gần trường chúng tôi.

Have you seen Juan today, or is he working from home?

Bạn có thấy **Juan** hôm nay không hay là anh ấy làm việc ở nhà?

I asked Juan to send me the address, but he forgot.

Tôi đã bảo **Juan** gửi cho tôi địa chỉ, nhưng anh ấy quên mất.

If Juan comes later, save him a seat.

Nếu **Juan** đến muộn thì hãy giữ chỗ cho anh ấy nhé.