Type any word!

"joyride" in Vietnamese

đi xe trộmlái xe không xin phép

Definition

Đi xe bị lấy trộm hoặc mượn mà chưa xin phép, chủ yếu để vui chơi và giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ không trang trọng, chủ yếu nhấn mạnh hành động không được phép, thường gắn với tội phạm tuổi trẻ.

Examples

The boys went for a joyride in a stolen car.

Mấy cậu bé đã đi **xe trộm** bằng chiếc ô tô bị đánh cắp.

They got caught taking a joyride last night.

Họ bị bắt khi đang **đi xe trộm** tối qua.

Taking a joyride can get you in serious trouble.

**Đi xe trộm** có thể khiến bạn gặp rắc rối lớn.

He didn't think his harmless joyride would land him in jail.

Anh ấy không nghĩ một **chuyến đi xe trộm** vô hại lại khiến mình vào tù.

Some teenagers see a joyride as just a bit of fun, not a crime.

Một số thiếu niên coi **đi xe trộm** chỉ là trò vui chứ không phải tội phạm.

Their late-night joyride ended with flashing police lights.

**Chuyến đi xe trộm** muộn của họ kết thúc với ánh đèn nhấp nháy của cảnh sát.