"joyce" in Vietnamese
Joyce
Definition
Một cái tên, thường dùng cho nữ, và đôi khi là họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng như các tên riêng khác, không cần mạo từ và viết hoa chữ cái đầu. Có thể chỉ người cụ thể hoặc tác giả nổi tiếng James Joyce.
Examples
Joyce is my new teacher.
**Joyce** là giáo viên mới của tôi.
I met Joyce at the bus stop.
Tôi đã gặp **Joyce** ở trạm xe buýt.
This book was written by Joyce.
Cuốn sách này được viết bởi **Joyce**.
Have you heard from Joyce lately?
Dạo này bạn có nghe tin gì từ **Joyce** không?
Ask Joyce—she probably knows the answer.
Hỏi **Joyce** đi—cô ấy chắc biết câu trả lời.
Everyone was waiting for Joyce to arrive before dinner started.
Mọi người đều đợi **Joyce** đến rồi mới bắt đầu bữa tối.