"joust" in Vietnamese
Definition
‘Joust’ là trận đấu thời trung cổ nơi hai hiệp sĩ cưỡi ngựa và đấu bằng thương; ngày nay cũng dùng để chỉ sự tranh cãi hoặc đối đầu quyết liệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ gặp trong văn học, lịch sử hoặc khi dùng ẩn dụ cho sự tranh luận quyết liệt ('verbal joust'). Không phổ biến trong nói chuyện hằng ngày.
Examples
The knights prepared to joust in the tournament.
Các hiệp sĩ chuẩn bị **đấu thương ngựa** trong giải đấu.
In the Middle Ages, kings watched knights joust for sport.
Thời Trung cổ, các vua thường xem hiệp sĩ **đấu thương ngựa** để giải trí.
They learned about jousts in their history class.
Các em tìm hiểu về các **trận đấu thương ngựa** trong tiết lịch sử.
The two politicians jousted on live TV, debating every point.
Hai chính trị gia **tranh luận gay gắt** trên truyền hình trực tiếp, không bỏ sót vấn đề nào.
Journalists often joust with politicians during tough interviews.
Phóng viên thường **đấu khẩu** với chính trị gia khi phỏng vấn gay cấn.
It was less of a friendly chat and more of a verbal joust between the two experts.
Đó không còn là trò chuyện thân thiện mà là **cuộc đấu khẩu** giữa hai chuyên gia.