Ketik kata apa saja!

"journeys" in Vietnamese

chuyến hành trìnhcuộc hành trình

Definition

Việc di chuyển đường dài từ nơi này đến nơi khác, hoặc cũng chỉ quá trình phát triển cá nhân, trải nghiệm trong cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Journeys' dùng cho hành trình dài, quan trọng hoặc ẩn dụ như trong 'cuộc đời'. Với chuyến đi ngắn, dùng 'chuyến đi' ('trip').

Examples

She wrote about her journeys around the world.

Cô ấy đã viết về những **chuyến hành trình** vòng quanh thế giới.

Their journeys took many days by train.

Những **chuyến hành trình** của họ mất nhiều ngày đi bằng tàu hỏa.

Long journeys can be tiring.

Những **chuyến hành trình** dài có thể khiến bạn mệt mỏi.

All our journeys have taught us something new.

Tất cả những **chuyến hành trình** của chúng tôi đều dạy cho chúng tôi điều mới mẻ.

Many people share stories about their life journeys.

Nhiều người chia sẻ câu chuyện về **hành trình** cuộc đời của họ.

We laughed about the crazy things that happened on our last few journeys.

Chúng tôi đã cười về những điều điên rồ xảy ra trong vài **chuyến hành trình** gần đây.