"journeyed" in Vietnamese
Definition
'Journeyed' dùng để chỉ việc đã đi từ nơi này đến nơi khác, thường là một chuyến đi dài hoặc có tính khám phá. Là dạng quá khứ của 'journey'.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Journeyed’ trang trọng và mang tính văn học hơn ‘traveled’. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc kể chuyện về chuyến đi dài, đầy trải nghiệm.
Examples
He journeyed across the desert.
Anh ấy đã **hành trình** băng qua sa mạc.
They journeyed to the city by train.
Họ đã **hành trình** đến thành phố bằng tàu hỏa.
She journeyed through the mountains.
Cô ấy đã **hành trình** qua các dãy núi.
For months, the explorers journeyed deep into the rainforest.
Trong nhiều tháng, các nhà thám hiểm đã **hành trình** sâu vào rừng rậm.
After graduation, he journeyed around the world to find himself.
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã **hành trình** vòng quanh thế giới để tìm chính mình.
We journeyed from sunrise until dusk, never stopping to rest.
Chúng tôi đã **hành trình** từ lúc mặt trời mọc đến hoàng hôn mà không hề nghỉ ngơi.