Type any word!

"journals" in Vietnamese

tạp chínhật ký

Definition

Ghi chép được xuất bản thường xuyên như các tạp chí chuyên ngành hoặc sổ tay cá nhân nơi mọi người viết về cuộc sống thường ngày hoặc suy nghĩ của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Journal' có thể là tạp chí nghiên cứu (vd: 'tạp chí y khoa'), hoặc cũng có thể là nhật ký cá nhân. Ngữ cảnh câu sẽ cho biết nghĩa nào được dùng.

Examples

She writes in her journals every night before bed.

Cô ấy viết vào **nhật ký** của mình mỗi tối trước khi đi ngủ.

Many students read scientific journals for research.

Nhiều sinh viên đọc **tạp chí** khoa học để nghiên cứu.

Libraries have thousands of old journals.

Thư viện có hàng ngàn **tạp chí** cũ.

I keep all my travel journals in a box under my bed.

Tôi giữ tất cả **nhật ký** du lịch của mình trong một chiếc hộp dưới gầm giường.

Have you seen the new articles published in medical journals this month?

Bạn đã đọc các bài báo mới được xuất bản trong **tạp chí** y học tháng này chưa?

Sometimes reading old journals helps me remember important moments in my life.

Đôi khi đọc lại **nhật ký** cũ giúp tôi nhớ lại những khoảnh khắc quan trọng trong đời.