"josh" in Vietnamese
Definition
Nói chuyện với ai đó một cách đùa cợt, trêu ghẹo thân thiện mà không có ý nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh thân thiện, nhẹ nhàng. Ngày nay thường gặp 'trêu', 'chọc', 'đùa' thay vì ý nghĩa cũ của 'josh'.
Examples
He likes to josh his little brother at dinner.
Anh ấy thích **trêu chọc** em trai vào bữa tối.
Don't josh me—I really believed you.
Đừng **trêu chọc** tôi—tôi thực sự đã tin đấy.
She was only joshing, not being mean.
Cô ấy chỉ **đùa giỡn** thôi, không có ý xấu.
Come on, I'm just joshing you—you know I love your cooking.
Thôi nào, tôi chỉ **đùa giỡn** thôi—bạn biết là tôi yêu thích món ăn của bạn mà.
Are you joshing me, or did you really win the lottery?
Bạn **trêu** tôi à, hay thật sự bạn trúng xổ số rồi?
He kept joshing with the new guy until everyone started laughing.
Anh ấy cứ **trêu chọc** người mới mãi cho đến khi mọi người đều cười.