Type any word!

"josh" in Vietnamese

trêu chọcđùa giỡn

Definition

Nói chuyện với ai đó một cách đùa cợt, trêu ghẹo thân thiện mà không có ý nghiêm túc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh thân thiện, nhẹ nhàng. Ngày nay thường gặp 'trêu', 'chọc', 'đùa' thay vì ý nghĩa cũ của 'josh'.

Examples

He likes to josh his little brother at dinner.

Anh ấy thích **trêu chọc** em trai vào bữa tối.

Don't josh me—I really believed you.

Đừng **trêu chọc** tôi—tôi thực sự đã tin đấy.

She was only joshing, not being mean.

Cô ấy chỉ **đùa giỡn** thôi, không có ý xấu.

Come on, I'm just joshing you—you know I love your cooking.

Thôi nào, tôi chỉ **đùa giỡn** thôi—bạn biết là tôi yêu thích món ăn của bạn mà.

Are you joshing me, or did you really win the lottery?

Bạn **trêu** tôi à, hay thật sự bạn trúng xổ số rồi?

He kept joshing with the new guy until everyone started laughing.

Anh ấy cứ **trêu chọc** người mới mãi cho đến khi mọi người đều cười.