"joseph" in Vietnamese
Joseph
Definition
Một tên riêng nam, được dùng đặt tên cho người ở tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Được viết hoa ở đầu vì là tên riêng. Trong văn nói thân mật có thể dùng 'Joe' thay thế.
Examples
Joseph is my teacher.
**Joseph** là thầy giáo của tôi.
I saw Joseph at school today.
Hôm nay tôi thấy **Joseph** ở trường.
This book belongs to Joseph.
Cuốn sách này là của **Joseph**.
Have you met Joseph yet, or should I introduce you?
Bạn đã gặp **Joseph** chưa, hay để tôi giới thiệu nhé?
Joseph said he'll call us after work.
**Joseph** nói sẽ gọi cho chúng ta sau giờ làm.
I think Joseph would love this place.
Tôi nghĩ **Joseph** sẽ rất thích nơi này.