"jordan" in Vietnamese
Definition
Jordan là một quốc gia ở Trung Đông, nổi tiếng với thủ đô Amman, thành cổ Petra và Biển Chết.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường viết hoa chữ cái đầu: 'Jordan'. Chủ yếu chỉ quốc gia, nhưng cũng có thể là tên người hoặc sản phẩm, nên cần chú ý ngữ cảnh.
Examples
My friend visited Jordan last year.
Bạn tôi đã đến **Jordan** năm ngoái.
Jordan is next to Israel and Saudi Arabia.
**Jordan** nằm cạnh Israel và Ả Rập Saudi.
They want to see Petra in Jordan.
Họ muốn tham quan thành phố Petra ở **Jordan**.
We're thinking about spending a week in Jordan this spring.
Chúng tôi đang nghĩ đến việc dành một tuần ở **Jordan** vào mùa xuân này.
I had no idea Jordan had so many amazing historical sites.
Tôi không ngờ **Jordan** lại có nhiều di tích lịch sử tuyệt vời đến vậy.
If we go to Jordan, I definitely want to float in the Dead Sea.
Nếu đi đến **Jordan**, mình chắc chắn muốn nổi trên Biển Chết.