"jolt" in Vietnamese
Definition
'Jolt' là một chuyển động mạnh hoặc một cú sốc bất ngờ, có thể là về thể chất hoặc cảm xúc, ví dụ như khi nhận tin đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cú giật’ dùng cả cho chuyển động vật lý và cảm xúc đột ngột. Dùng nhiều trong cụm: 'cú giật mạnh', 'cảm thấy cú sốc'.
Examples
The sudden stop gave me a jolt.
Cú dừng đột ngột khiến tôi bị một **cú giật**.
He felt a jolt of excitement when he won.
Anh ấy cảm thấy một **cú giật** phấn khích khi chiến thắng.
The earthquake caused a strong jolt.
Trận động đất gây ra một **cú giật** mạnh.
That news gave me quite a jolt this morning.
Tin đó sáng nay thực sự làm tôi **cú sốc**.
She woke up with a jolt when her alarm rang.
Cô ấy tỉnh dậy với một **cú giật** khi đồng hồ báo thức reo.
A sudden jolt of pain shot through his leg.
Một **cú giật** đau bất ngờ chạy qua chân anh ấy.