"jolly" in Vietnamese
Definition
Diễn tả ai đó hoặc bầu không khí rất vui vẻ, lạc quan và thân thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường hay gặp trong các cụm như 'a jolly mood', 'a jolly old man'. So với 'happy', từ này nghe trang trọng hoặc cổ điển hơn.
Examples
The children were jolly at the party.
Những đứa trẻ rất **vui tươi** trong bữa tiệc.
He gave me a jolly smile.
Anh ấy đã mỉm cười **vui tươi** với tôi.
It was a jolly evening with friends.
Đó là một buổi tối **vui tươi** bên bạn bè.
She stayed surprisingly jolly even after the long delay.
Cô ấy vẫn **vui tươi** đáng ngạc nhiên dù phải chờ rất lâu.
Our host was so jolly that everyone relaxed right away.
Chủ nhà của chúng tôi rất **vui tươi** nên ai cũng cảm thấy thoải mái ngay.
He has that jolly laugh that makes the whole room brighter.
Anh ấy có tiếng cười **vui tươi** làm bừng sáng cả căn phòng.