好きな単語を入力!

"joking" in Vietnamese

đùanói đùa

Definition

Nói hoặc làm điều gì đó để vui chứ không phải nghiêm túc, thường để mọi người hiểu rằng lời nói là đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm như 'I’m joking', 'Are you joking?', 'Just joking' rất phổ biến. 'Joking' giúp giảm nhẹ các câu nói gây sốc hoặc vô lễ, nhưng cũng có thể nghe như lời biện hộ nếu gây tổn thương. Đừng nhầm với 'kidding'—hai từ rất giống nhau.

Examples

I’m joking. It’s not true.

Tôi chỉ **đùa** thôi. Không phải thật đâu.

He was joking about the test.

Anh ấy đang **nói đùa** về bài kiểm tra.

Are you joking, or do you mean it?

Bạn đang **đùa** à hay là nghiêm túc vậy?

Relax, I was joking—I’m not actually quitting.

Bình tĩnh, tôi chỉ **đùa** thôi—tôi đâu có nghỉ thật.

She smiled so I knew she was joking.

Cô ấy mỉm cười nên tôi biết cô ấy đang **đùa**.

He says rude things and then claims he’s joking.

Anh ấy nói những lời thô lỗ rồi lại bảo là đang **nói đùa**.