"joker" in Vietnamese
Definition
'Joker' là lá bài đặc biệt có thể thay thế các lá khác trong bộ bài, hoặc một người hay pha trò, thích làm mọi người cười. Cũng chỉ nhân vật phản diện nổi tiếng trong truyện tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả lá bài và người hay pha trò. Khi viết hoa ('Joker'), thường chỉ nhân vật phản diện trong truyện tranh. Gọi ai là 'joker' thường là thân thiện nhưng đôi khi nghĩa là họ không nghiêm túc.
Examples
He is a joker and always tries to make us laugh.
Anh ấy là một **joker** và luôn cố gắng làm chúng tôi cười.
You can use the joker in this card game.
Bạn có thể sử dụng **lá joker** trong trò chơi bài này.
There is only one joker in a standard deck of cards.
Trong một bộ bài tiêu chuẩn chỉ có một **lá joker**.
Don’t listen to him, he’s just being a joker.
Đừng nghe anh ấy, anh ấy chỉ đang làm **joker** thôi.
She pulled a joker and won the game at the very end!
Cô ấy rút được **lá joker** và thắng ở phút cuối cùng!
The Joker in Batman is one of the most famous villains.
Nhân vật **Joker** trong Batman là một trong những tên phản diện nổi tiếng nhất.