Type any word!

"joke" in Vietnamese

trò đùachuyện cười

Definition

Điều gì đó được nói hoặc làm để khiến mọi người cười, thường là một câu chuyện hài hước hoặc nhận xét vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được trong cả tình huống trang trọng lẫn thân mật. 'tell a joke' nghĩa là kể chuyện cười, 'play a joke on someone' là trêu đùa ai đó. 'prank' thiên về hành động, còn 'joke' chủ yếu bằng lời.

Examples

He told a funny joke in class.

Anh ấy kể một **trò đùa** vui trong lớp.

That was just a joke; don’t be upset.

Đó chỉ là một **trò đùa** thôi, đừng buồn.

Can you tell me a joke?

Bạn có thể kể cho tôi một **trò đùa** không?

I was only joking, don’t take it seriously.

Tôi chỉ đang **đùa** thôi, đừng nghiêm trọng quá.

Sometimes his jokes go too far and offend people.

Đôi khi những **trò đùa** của anh ấy đi quá xa và làm người khác phật ý.

Is that story real or just another joke?

Câu chuyện đó có thật hay chỉ là một **trò đùa** nữa?