Type any word!

"joins" in Vietnamese

tham gianối

Definition

'Joins' nghĩa là trở thành thành viên của một nhóm, nối một số thứ lại, hoặc tham gia vào một hoạt động.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật. Thường đi cùng 'team', 'group', 'company' hoặc dùng để nối vật lý ('nối hai dây'). Không nên nhầm với 'join in', 'join up'.

Examples

She joins the chess club after school.

Cô ấy **tham gia** câu lạc bộ cờ vua sau giờ học.

He joins two pieces of wood with glue.

Anh ấy **nối** hai miếng gỗ bằng keo.

Lisa joins her friends at lunch every day.

Lisa **tham gia** cùng bạn bè vào bữa trưa mỗi ngày.

My brother always joins the game late, but still wins.

Anh trai tôi luôn **tham gia** trò chơi muộn nhưng vẫn thắng.

The main road joins the highway just past the bridge.

Đường chính **nối** với đường cao tốc ngay sau cây cầu.

Whenever someone new joins, we make them feel welcome.

Bất cứ khi nào có người mới **tham gia**, chúng tôi đều chào đón họ.