아무 단어나 입력하세요!

"jog" in Vietnamese

chạy bộ

Definition

Chạy với tốc độ chậm và đều, thường để rèn luyện sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

'Jog' thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, liên quan đến tập luyện. Hay gặp trong cụm 'go for a jog', 'jogging every morning'. Khác với 'run', dùng cho tốc độ nhanh hay thi đấu.

Examples

I jog in the park every morning.

Tôi **chạy bộ** trong công viên mỗi sáng.

She likes to jog with her friends on weekends.

Cô ấy thích **chạy bộ** với bạn vào cuối tuần.

My doctor told me to jog to stay healthy.

Bác sĩ bảo tôi nên **chạy bộ** để khỏe mạnh.

I usually jog after work to clear my mind.

Tôi thường **chạy bộ** sau giờ làm để thư giãn đầu óc.

He can't run fast, but he loves to jog for hours.

Anh ấy không chạy nhanh được, nhưng rất thích **chạy bộ** hàng giờ liền.

Let's jog around the lake this afternoon.

Chiều nay đi **chạy bộ** quanh hồ nhé.