"joey" in Vietnamese
Definition
Joey là con non của chuột túi, chủ yếu dùng để nói đến chuột túi con. Đôi khi cũng dùng cho con non của các loài thú có túi khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Joey' đa phần chỉ dùng trong tiếng Anh Úc để nói về chuột túi con, ít khi dùng với động vật khác. Dùng trong văn cảnh liên quan đến thiên nhiên hoặc động vật, mang tính thân thiện, dễ thương.
Examples
A baby kangaroo is called a joey.
Chuột túi con được gọi là **joey**.
The joey lives in its mother's pouch.
**Joey** sống trong túi của mẹ nó.
The zookeeper showed us a tiny joey.
Người chăm sóc vườn thú đã chỉ cho chúng tôi một **joey** bé xíu.
Did you know a joey is born smaller than a cherry?
Bạn có biết **joey** khi sinh ra còn nhỏ hơn trái anh đào không?
Look at that joey poking its head out of the pouch!
Nhìn kìa, **joey** đang thò đầu ra khỏi túi!
It's rare to see a wild joey outside the pouch so young.
Rất hiếm khi thấy một **joey** hoang dã còn nhỏ mà đã ra khỏi túi.